hẩu lốn

hẩu lốn

Phòng học sau giờ thủ công là một đống hẩu lốn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món ăn gồm nhiều thứ linh tinh nấu chung với nhau: "hẩu lốn" chỉ một món ăn được chế biến bằng cách trộn lẫn nhiều loại thực phẩm khác nhau (thường thịt, , rau củ) nấu chín, thường vị chua cay hoặc đậm đà. Món này phổ biến trong ẩm thực miền Nam Việt Nam.
    • Đồ lộn xộn, không trật tự: "hẩu lốn" còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ một tập hợp các thứ linh tinh, hỗn độn, không sự sắp xếp hay phân loại rõ ràng.
  2. Tính từ:

    • Lộn xộn, hỗn tạp: Dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc bừa bãi, không ngăn nắp, không trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Món hẩu lốn ở quán này rất ngon, đủ thịt, tôm, rau. (Món ăn gồm nhiều thứ nấu chungquán này rất ngon, đủ thịt, tôm, rau.)
    • Căn phòng của một hẩu lốn toàn đồ đạc bừa bãi. (Căn phòng của một mớ hỗn độn toàn đồ đạc lộn xộn.)
  • Tính từ:

    • Đồ đạc trong nhà bày biện hẩu lốn quá. (Đồ đạc trong nhà được sắp xếp rất hỗn tạp, bừa bộn.)
    • Bài viết của ý tưởng hẩu lốn, khó hiểu. (Bài viết của những ý tưởng lộn xộn, không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hẩu lốn" + danh từ chỉ món ăn: Thường được dùng để gọi tên một món ăn cụ thể, như "hẩu lốn ", "hẩu lốn thập cẩm".

    • Mẹ tôi nấu hẩu lốn rất ngon, cả dưa chua cà chua. (Mẹ tôi nấu món nấu lộn xộn rất ngon, cả dưa chua cà chua.)
  • "hẩu lốn" với nghĩa ẩn dụ: Chỉ sự hỗn độn trong suy nghĩ, công việc hoặc tổ chức.

    • Quản lý công ty kiểu hẩu lốn sẽ dẫn đến thất bại. (Quản lý công ty một cách hỗn độn sẽ dẫn đến thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ lốn (danh từ): Biến thể chính tả của "hẩu lốn", thường được dùng trong văn bản hoặc trong một số vùng miền.

    • Món hổ lốn này vị chua cay rất đặc trưng. (Món ăn lộn xộn này vị chua cay rất đặc trưng.)
  • Lộn xộn (tính từ): Trạng thái bừa bãi, không ngăn nắpgần nghĩa với "hẩu lốn" khi dùng làm tính từ.

    • Bàn làm việc của anh ấy lộn xộn quá. (Bàn làm việc của anh ấy rất bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thập cẩm: Hỗn hợp nhiều thứ khác nhau, thường dùng cho món ăn.

    • Món thập cẩm gồm nhiều loại thịt rau. (Món ăn hỗn hợp gồm nhiều loại thịt rau.)
  • Hỗn độn: Trạng thái hoặc tính chất lộn xộn, không trật tự.

    • Cảnh tượng hỗn độn sau cơn bão. (Cảnh tượng lộn xộn sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Ăn hẩu lốn: Hành động ăn uống không chọn lọc, trộn lẫn nhiều thứ.

    • Đám trẻ ăn hẩu lốn đủ thứ đồ ngọt mặn. (Đám trẻ ăn uống lộn xộn, trộn lẫn nhiều thứ đồ ngọt mặn.)
  • Làm hẩu lốn: Làm việc một cách cẩu thả, không kế hoạch.

    • Đừng làm hẩu lốn như thế, hãy sắp xếp gọn gàng. (Đừng làm việc cẩu thả như thế, hãy sắp xếp gọn gàng.)